black box
UK/ˈblæk.bɒx/
US/ˈblæk.bɒx/
giọng máy của trình duyệt
black box nghĩa là hộp đen.
Nghĩa của black box
Danh từ
- Tech Hộp đen.
Dạng từ của black box
| Số nhiều | black boxes |
| Ngôi thứ ba số ít | black boxes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | black boxing |
| Quá khứ phân từ | black boxed |
| Quá khứ | black boxed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với black box
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
black box nghĩa là gì?
black box (danh từ) nghĩa là hộp đen.
black box phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của black box: giọng Anh (UK) /ˈblæk.bɒx/, giọng Mỹ (US) /ˈblæk.bɒx/.