TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

black box

UK/ˈblæk.bɒx/ US/ˈblæk.bɒx/ giọng máy của trình duyệt

black box nghĩa là hộp đen.

Nghĩa của black box

Danh từ

  1. Tech Hộp đen.

Dạng từ của black box

Số nhiềublack boxes
Ngôi thứ ba số ítblack boxes
Hiện tại phân từ (-ing)black boxing
Quá khứ phân từblack boxed
Quá khứblack boxed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với black box

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

black box nghĩa là gì?

black box (danh từ) nghĩa là hộp đen.

black box phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của black box: giọng Anh (UK) /ˈblæk.bɒx/, giọng Mỹ (US) /ˈblæk.bɒx/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.