TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

black cat

giọng máy của trình duyệt

black cat nghĩa là mèo mun, mèo đen.

Nghĩa của black cat

Danh từ

  1. Mèo mun, mèo đen.

Dạng từ của black cat

Số nhiềublack cats

Câu ví dụ với black cat

  • The black cat is running fast. Con mèo đen chạy nhanh thế.
  • Is this black cat yours? Con mèo đen này là của bạn đúng không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

black cat nghĩa là gì?

black cat (danh từ) nghĩa là mèo mun, mèo đen.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.