TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

football

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfʊt.bɔːl/ giọng máy US/ˈfʊt.bɔl/ giọng máy

football nghĩa là quả bóng đá, môn bóng đá.

Nghĩa của football

Danh từ

  1. Quả bóng đá.
  2. Môn bóng đá.

Dạng từ của football

Số nhiềufootballs
Ngôi thứ ba số ítfootballs
Hiện tại phân từ (-ing)footballing
Quá khứ phân từfootballed
Quá khứfootballed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với football

Đồng nghĩa

Họ từ của football

Câu ví dụ với football

  • The people here are crazy for football. Mọi người đây phát điên vì bóng đá.
  • I play basketball, soccer and american football. Tôi chơi bóng rổ, bóng đá và bóng bầu dục.
  • Why does a football field have four corners? Tại sao sân bóng bầu dục lại có bốn góc?
  • We play football once a week. Chúng tôi đá bóng mỗi tuần một lần.
  • Who is the world's most famous football player? Ai là cầu thủ bóng đá nổi tiếng nhất thế giới?
  • We play football every Saturday. Chúng tôi chơi bóng đá vào mỗi thứ bảy.
  • Let's go and play football. Hãy đi và chơi đá banh nào
  • Mary's never played football before. Mary chưa từng chơi bóng đá bao giờ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

football nghĩa là gì?

football (danh từ) nghĩa là quả bóng đá, môn bóng đá.

football phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của football: giọng Anh (UK) /ˈfʊt.bɔːl/, giọng Mỹ (US) /ˈfʊt.bɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.