black-crowned night heron
US/ˈblæk ˈkɹaʊnd ˈnaɪt ˈhɛɹən/
giọng máy của trình duyệt
black-crowned night heron nghĩa là vạc.
Nghĩa của black-crowned night heron
Danh từ
- Vạc.
Dạng từ của black-crowned night heron
| Số nhiều | black-crowned night herons |
Câu hỏi thường gặp
black-crowned night heron nghĩa là gì?
black-crowned night heron (danh từ) nghĩa là vạc.
black-crowned night heron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của black-crowned night heron: giọng Mỹ (US) /ˈblæk ˈkɹaʊnd ˈnaɪt ˈhɛɹən/.