TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

black-crowned night heron

US/ˈblæk ˈkɹaʊnd ˈnaɪt ˈhɛɹən/ giọng máy của trình duyệt

black-crowned night heron nghĩa là vạc.

Nghĩa của black-crowned night heron

Danh từ

  1. Vạc.

Dạng từ của black-crowned night heron

Số nhiềublack-crowned night herons

Câu hỏi thường gặp

black-crowned night heron nghĩa là gì?

black-crowned night heron (danh từ) nghĩa là vạc.

black-crowned night heron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của black-crowned night heron: giọng Mỹ (US) /ˈblæk ˈkɹaʊnd ˈnaɪt ˈhɛɹən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.