TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

black-coated

giọng máy của trình duyệt

black-coated nghĩa là Black-coated worker người làm việc văn phòng.

Nghĩa của black-coated

Tính từ

  1. Black-coated worker người làm việc văn phòng.

Câu hỏi thường gặp

black-coated nghĩa là gì?

black-coated (tính từ) nghĩa là Black-coated worker người làm việc văn phòng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.