TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

black hole

UK/blæk ˈhəʊl/ US/blæk ˈhoʊl/ giọng máy của trình duyệt

black hole nghĩa là hố đen, lỗ đen.

Nghĩa của black hole

Danh từ

  1. Hố đen, lỗ đen.

Dạng từ của black hole

Số nhiềublack holes

Họ từ của black hole

Câu hỏi thường gặp

black hole nghĩa là gì?

black hole (danh từ) nghĩa là hố đen, lỗ đen.

black hole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của black hole: giọng Anh (UK) /blæk ˈhəʊl/, giọng Mỹ (US) /blæk ˈhoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.