TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

black horse

giọng máy của trình duyệt

black horse nghĩa là Con ngựa ít người biết đến trong cuộc đua.

Nghĩa của black horse

Danh từ

  1. Con ngựa ít người biết đến trong cuộc đua.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) ứng cử viên ít người biết đến trong cuộc bầu cử.

Dạng từ của black horse

Số nhiềublack horses

Câu hỏi thường gặp

black horse nghĩa là gì?

black horse (danh từ) nghĩa là Con ngựa ít người biết đến trong cuộc đua.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.