blackly
UK/ˈblækli/
US/ˈblækli/
giọng máy của trình duyệt
blackly nghĩa là Xem black.
Nghĩa của blackly
Phó từ
- Xem black
Dạng từ của blackly
| So sánh hơn | more blackly |
| So sánh nhất | most blackly |
Câu hỏi thường gặp
blackly nghĩa là gì?
blackly (phó từ) nghĩa là Xem black.
blackly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blackly: giọng Anh (UK) /ˈblækli/, giọng Mỹ (US) /ˈblækli/.