TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blackly

UK/ˈblækli/ US/ˈblækli/ giọng máy của trình duyệt

blackly nghĩa là Xem black.

Nghĩa của blackly

Phó từ

  1. Xem black

Dạng từ của blackly

So sánh hơnmore blackly
So sánh nhấtmost blackly

Câu hỏi thường gặp

blackly nghĩa là gì?

blackly (phó từ) nghĩa là Xem black.

blackly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blackly: giọng Anh (UK) /ˈblækli/, giọng Mỹ (US) /ˈblækli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.