TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blacksmithing

US/ˈblæk.ˌsmɪ.θiɳ/ giọng máy của trình duyệt

blacksmithing nghĩa là Xem blacksmith.

Nghĩa của blacksmithing

Danh từ

  1. Xem blacksmith

Câu hỏi thường gặp

blacksmithing nghĩa là gì?

blacksmithing (danh từ) nghĩa là Xem blacksmith.

blacksmithing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blacksmithing: giọng Mỹ (US) /ˈblæk.ˌsmɪ.θiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.