blade
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bleɪd/
US/bleɪd/
giọng máy của trình duyệt
blade nghĩa là lưỡi, lá.
Nghĩa của blade
Danh từ
- Lưỡi (dao, kiếm).
- a razor bladelưỡi dao cạo
- Lá (cỏ, lúa).
- Mái (chèo); cánh (chong chóng...).
- Thanh kiếm.
- Xương dẹt ((cũng) blade bone).
- Thực vật học Phiến (lá).
- Thông tục Gã, anh chàng, thằng.
- a jolly old blademột anh chàng vui nhộn
- a cunning blademột thằng láu cá
Dạng từ của blade
| Số nhiều | blades |
| Ngôi thứ ba số ít | blades |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blading |
| Quá khứ phân từ | bladed |
| Quá khứ | bladed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blade
Đồng nghĩa
Họ từ của blade
Cụm từ, thành ngữ với blade
- blade of grass — Lá cỏ.
Câu hỏi thường gặp
blade nghĩa là gì?
blade (danh từ) nghĩa là lưỡi, lá.
blade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blade: giọng Anh (UK) /bleɪd/, giọng Mỹ (US) /bleɪd/.