TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blade

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/bleɪd/ US/bleɪd/ giọng máy của trình duyệt

blade nghĩa là lưỡi, lá.

Nghĩa của blade

Danh từ

  1. Lưỡi (dao, kiếm).
    • a razor bladelưỡi dao cạo
  2. Lá (cỏ, lúa).
  3. Mái (chèo); cánh (chong chóng...).
  4. Thanh kiếm.
  5. Xương dẹt ((cũng) blade bone).
  6. Thực vật học Phiến (lá).
  7. Thông tục Gã, anh chàng, thằng.
    • a jolly old blademột anh chàng vui nhộn
    • a cunning blademột thằng láu cá

Dạng từ của blade

Số nhiềublades
Ngôi thứ ba số ítblades
Hiện tại phân từ (-ing)blading
Quá khứ phân từbladed
Quá khứbladed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blade

Đồng nghĩa

Họ từ của blade

Cụm từ, thành ngữ với blade

  • blade of grass — Lá cỏ.

Câu hỏi thường gặp

blade nghĩa là gì?

blade (danh từ) nghĩa là lưỡi, lá.

blade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blade: giọng Anh (UK) /bleɪd/, giọng Mỹ (US) /bleɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.