TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blanking

US/ˈblæŋ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt

blanking nghĩa là xóa.

Nghĩa của blanking

Danh từ

  1. Tech Xóa (d).

Dạng từ của blanking

Số nhiềublankings

Câu hỏi thường gặp

blanking nghĩa là gì?

blanking (danh từ) nghĩa là xóa.

blanking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blanking: giọng Mỹ (US) /ˈblæŋ.kiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.