blankly
UK/ˈblæŋk.li/
US/ˈblæŋk.li/
giọng máy của trình duyệt
blankly nghĩa là ngây ra, không có thần, thẳng, thẳng thừng.
Nghĩa của blankly
Phó từ
- Ngây ra, không có thần.
- to look blanklynhìn ngây ra, nhìn đi đâu
- Thẳng, thẳng thừng, dứt khoát.
- to deny something blanklyphủ nhận một cái gì thẳng thừng
Dạng từ của blankly
| So sánh hơn | more blankly |
| So sánh nhất | most blankly |
Câu hỏi thường gặp
blankly nghĩa là gì?
blankly (phó từ) nghĩa là ngây ra, không có thần, thẳng, thẳng thừng.
blankly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blankly: giọng Anh (UK) /ˈblæŋk.li/, giọng Mỹ (US) /ˈblæŋk.li/.