TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blankly

UK/ˈblæŋk.li/ US/ˈblæŋk.li/ giọng máy của trình duyệt

blankly nghĩa là ngây ra, không có thần, thẳng, thẳng thừng.

Nghĩa của blankly

Phó từ

  1. Ngây ra, không có thần.
    • to look blanklynhìn ngây ra, nhìn đi đâu
  2. Thẳng, thẳng thừng, dứt khoát.
    • to deny something blanklyphủ nhận một cái gì thẳng thừng

Dạng từ của blankly

So sánh hơnmore blankly
So sánh nhấtmost blankly

Câu hỏi thường gặp

blankly nghĩa là gì?

blankly (phó từ) nghĩa là ngây ra, không có thần, thẳng, thẳng thừng.

blankly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blankly: giọng Anh (UK) /ˈblæŋk.li/, giọng Mỹ (US) /ˈblæŋk.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.