blanket
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈblæŋ.kɪt/
US/ˈblæŋ.kɪt/
giọng máy của trình duyệt
blanket nghĩa là mền, chăn, lớp phủ, có tính chất chung.
Nghĩa của blanket
Danh từ
- Mền, chăn.
- Lớp phủ.
- a blanket of snowmột lớp tuyết phủ
Tính từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Có tính chất chung, có tính chất phổ biến, bao trùm.
Ngoại động từ
- Trùm chăn, đắp chăn.
- Ỉm đi, bịt đi (một chuyện xấu, một vấn đề).
- Làm cho không nghe thấy, làm nghẹt (tiếng động); phá, làm lấp tiếng đi (một buổi phát thanh trên đài).
- Phủ lên, che phủ.
- Hàng hải Hứng gió của (thuyền khác).
- Phạt tung chăn (trừng phạt bằng cách cho vào chăn rồi tung lên tung xuống).
Dạng từ của blanket
| Số nhiều | blankets |
| Ngôi thứ ba số ít | blankets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blanketing |
| Quá khứ phân từ | blanketed |
| Quá khứ | blanketed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blanket
Đồng nghĩa
Họ từ của blanket
Cụm từ, thành ngữ với blanket
- born on the wrong side of the blanket — Đẻ hoang.
- to play the wet blanket — Làm giảm hào hứng, làm cụt hứng.
Câu ví dụ với blanket
- I gave him a blanket. Tôi đã cho anh ấy một cái chăn.
- During winter I sleep with two blankets. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
blanket nghĩa là gì?
blanket (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là mền, chăn, lớp phủ, có tính chất chung.
blanket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blanket: giọng Anh (UK) /ˈblæŋ.kɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈblæŋ.kɪt/.