blanquette
UK/blɒ̃ˈkɛt/
US/blɑ̃ˈkɛt/
giọng máy của trình duyệt
blanquette nghĩa là Món ragu hoặc thịt bê hầm.
Nghĩa của blanquette
Danh từ
- Món ragu hoặc thịt bê hầm.
Dạng từ của blanquette
| Số nhiều | blanquettes |
Câu hỏi thường gặp
blanquette nghĩa là gì?
blanquette (danh từ) nghĩa là Món ragu hoặc thịt bê hầm.
blanquette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blanquette: giọng Anh (UK) /blɒ̃ˈkɛt/, giọng Mỹ (US) /blɑ̃ˈkɛt/.