TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blanquette

UK/blɒ̃ˈkɛt/ US/blɑ̃ˈkɛt/ giọng máy của trình duyệt

blanquette nghĩa là Món ragu hoặc thịt bê hầm.

Nghĩa của blanquette

Danh từ

  1. Món ragu hoặc thịt bê hầm.

Dạng từ của blanquette

Số nhiềublanquettes

Câu hỏi thường gặp

blanquette nghĩa là gì?

blanquette (danh từ) nghĩa là Món ragu hoặc thịt bê hầm.

blanquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blanquette: giọng Anh (UK) /blɒ̃ˈkɛt/, giọng Mỹ (US) /blɑ̃ˈkɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.