blastema
US/blæ.ˈsti.mə/
giọng máy của trình duyệt
blastema nghĩa là mầm gốc, nha bào.
Nghĩa của blastema
Danh từ
- Sinh vật học Mầm gốc, nha bào.
Dạng từ của blastema
| Số nhiều | blastemas |
Câu hỏi thường gặp
blastema nghĩa là gì?
blastema (danh từ) nghĩa là mầm gốc, nha bào.
blastema phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blastema: giọng Mỹ (US) /blæ.ˈsti.mə/.