TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blastemal

giọng máy của trình duyệt

blastemal nghĩa là Xem blastema.

Nghĩa của blastemal

Tính từ

  1. Xem blastema

Dạng từ của blastemal

So sánh hơnmore blastemal
So sánh nhấtmost blastemal

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blastemal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

blastemal nghĩa là gì?

blastemal (tính từ) nghĩa là Xem blastema.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.