TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blasting gelatine

giọng máy của trình duyệt

blasting gelatine nghĩa là chất nổ nitroglyxerin.

Nghĩa của blasting gelatine

Cụm từ

  1. Chất nổ nitroglyxerin.

Câu hỏi thường gặp

blasting gelatine nghĩa là gì?

blasting gelatine (cụm từ) nghĩa là chất nổ nitroglyxerin.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.