TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blastocoel

giọng máy của trình duyệt

blastocoel nghĩa là cũng blastocoele, khoang phôi.

Nghĩa của blastocoel

Danh từ

  1. Cũng blastocoele.
  2. Sinh học Khoang phôi.

Dạng từ của blastocoel

Số nhiềublastocoels

Câu hỏi thường gặp

blastocoel nghĩa là gì?

blastocoel (danh từ) nghĩa là cũng blastocoele, khoang phôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.