TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blazingly

US/ˈbleɪ.ziɳ.li/ giọng máy của trình duyệt

blazingly nghĩa là Xem blaze.

Nghĩa của blazingly

Phó từ

  1. Xem blaze

Dạng từ của blazingly

So sánh hơnmore blazingly
So sánh nhấtmost blazingly

Câu hỏi thường gặp

blazingly nghĩa là gì?

blazingly (phó từ) nghĩa là Xem blaze.

blazingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blazingly: giọng Mỹ (US) /ˈbleɪ.ziɳ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.