blazing
UK/ˈbleɪzɪŋ/
US/ˈbleɪzɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
blazing nghĩa là nóng rực, cháy sáng, rõ ràng, rành rành.
Nghĩa của blazing
Tính từ
- Nóng rực; cháy sáng, rực sáng, sáng chói.
- a blazing hot daymột ngày nóng như thiêu như đốt
- blazing sunmặt trời sáng chói
- Rõ ràng, rành rành, hiển nhiên.
- a blazing lielời nói dối rành rành
- Săn bắn Ngửi thấy rõ (hơi con thú).
- blazing scenthơi (con thú) còn ngửi thấy rõ
Dạng từ của blazing
| Số nhiều | blazings |
Họ từ của blazing
Câu hỏi thường gặp
blazing nghĩa là gì?
blazing (tính từ) nghĩa là nóng rực, cháy sáng, rõ ràng, rành rành.
blazing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blazing: giọng Anh (UK) /ˈbleɪzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈbleɪzɪŋ/.