TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blazonment

giọng máy của trình duyệt

blazonment nghĩa là sự vẽ huy hiệu, sự ca ngợi.

Nghĩa của blazonment

Danh từ

  1. Sự vẽ huy hiệu; sự tô điểm bằng huy hiệu.
  2. Sự tuyên dương công đức, sự ca ngợi.
  3. Sự công bố.
  4. Sự tô điểm, sự làm hào nhoáng.

Dạng từ của blazonment

Số nhiềublazonments

Câu hỏi thường gặp

blazonment nghĩa là gì?

blazonment (danh từ) nghĩa là sự vẽ huy hiệu, sự ca ngợi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.