blazonment
giọng máy của trình duyệt
blazonment nghĩa là sự vẽ huy hiệu, sự ca ngợi.
Nghĩa của blazonment
Danh từ
- Sự vẽ huy hiệu; sự tô điểm bằng huy hiệu.
- Sự tuyên dương công đức, sự ca ngợi.
- Sự công bố.
- Sự tô điểm, sự làm hào nhoáng.
Dạng từ của blazonment
| Số nhiều | blazonments |
Câu hỏi thường gặp
blazonment nghĩa là gì?
blazonment (danh từ) nghĩa là sự vẽ huy hiệu, sự ca ngợi.