TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blazonry

UK/ˈbleɪ.zən.ɹi/ US/ˈbleɪ.zən.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

blazonry nghĩa là Nghệ thuật làm huy hiệu.

Nghĩa của blazonry

Danh từ

  1. Nghệ thuật làm huy hiệu.
  2. Sự trang trí màu sắc rực rỡ.

Dạng từ của blazonry

Số nhiềublazonries

Câu hỏi thường gặp

blazonry nghĩa là gì?

blazonry (danh từ) nghĩa là Nghệ thuật làm huy hiệu.

blazonry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blazonry: giọng Anh (UK) /ˈbleɪ.zən.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈbleɪ.zən.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.