TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bleakly

UK/ˈbliːk.li/ US/ˈbliːk.li/ giọng máy của trình duyệt

bleakly nghĩa là thất vọng, chán chường.

Nghĩa của bleakly

Phó từ

  1. Thất vọng, chán chường.

Dạng từ của bleakly

So sánh hơnmore bleakly
So sánh nhấtmost bleakly

Câu hỏi thường gặp

bleakly nghĩa là gì?

bleakly (phó từ) nghĩa là thất vọng, chán chường.

bleakly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bleakly: giọng Anh (UK) /ˈbliːk.li/, giọng Mỹ (US) /ˈbliːk.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.