blear
UK/blɪə/
US/blɪɹ/
giọng máy của trình duyệt
blear nghĩa là mờ, không nhìn rõ, lờ mờ, không rõ ràng.
Nghĩa của blear
Tính từ
- Mờ; không nhìn rõ (nắt).
- Lờ mờ, không rõ ràng (đường nét...).
- Không minh mẫn, u mê, đần độn (trí óc).
Ngoại động từ
- Làm mờ (mắt).
- Làm cho lờ mờ.
- Làm u mê, làm đần độn.
Dạng từ của blear
| So sánh hơn | more blear |
| So sánh nhất | most blear |
| Ngôi thứ ba số ít | blears |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blearing |
| Quá khứ phân từ | bleared |
| Quá khứ | bleared |
Họ từ của blear
Câu hỏi thường gặp
blear nghĩa là gì?
blear (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là mờ, không nhìn rõ, lờ mờ, không rõ ràng.
blear phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blear: giọng Anh (UK) /blɪə/, giọng Mỹ (US) /blɪɹ/.