TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blende

UK/blɛnd/ US/blɛnd/ giọng máy của trình duyệt

blende nghĩa là blenđơ, xfaêit.

Nghĩa của blende

Danh từ

  1. Khoáng chất Blenđơ, xfaêit.

Dạng từ của blende

Số nhiềublendes

Câu hỏi thường gặp

blende nghĩa là gì?

blende (danh từ) nghĩa là blenđơ, xfaêit.

blende phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blende: giọng Anh (UK) /blɛnd/, giọng Mỹ (US) /blɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.