blende
UK/blɛnd/
US/blɛnd/
giọng máy của trình duyệt
blende nghĩa là blenđơ, xfaêit.
Nghĩa của blende
Danh từ
- Khoáng chất Blenđơ, xfaêit.
Dạng từ của blende
| Số nhiều | blendes |
Câu hỏi thường gặp
blende nghĩa là gì?
blende (danh từ) nghĩa là blenđơ, xfaêit.
blende phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blende: giọng Anh (UK) /blɛnd/, giọng Mỹ (US) /blɛnd/.