TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blender

UK/ˈblɛn.də/ US/ˈblɛn.dɚ/ giọng máy của trình duyệt

blender nghĩa là máy xay sinh tố, máy xay.

Nghĩa của blender

Danh từ

  1. Máy xay sinh tố, máy xay.

Dạng từ của blender

Số nhiềublenders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blender

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

blender nghĩa là gì?

blender (danh từ) nghĩa là máy xay sinh tố, máy xay.

blender phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blender: giọng Anh (UK) /ˈblɛn.də/, giọng Mỹ (US) /ˈblɛn.dɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.