TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blend

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/blɛnd/ US/blɛnd/ giọng máy của trình duyệt

blend nghĩa là thứ pha trộn, trộn lẫn, pha trộn, hợp nhau.

Nghĩa của blend

Danh từ

  1. Thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn.

Động từ

  1. Trộn lẫn, pha trộn.
  2. Hợp nhau (màu sắc).
    • these two colours blend wellhai màu này rất hợp nhau

Dạng từ của blend

Số nhiềublends
Ngôi thứ ba số ítblends
Hiện tại phân từ (-ing)blending
Quá khứ phân từblended
Quá khứblended

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blend

Đồng nghĩa

Họ từ của blend

Câu hỏi thường gặp

blend nghĩa là gì?

blend (danh từ, động từ) nghĩa là thứ pha trộn, trộn lẫn, pha trộn, hợp nhau.

blend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blend: giọng Anh (UK) /blɛnd/, giọng Mỹ (US) /blɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.