TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bless you

UK/ˈblɛs juː/ US/ˈblɛs juː/ giọng máy của trình duyệt

bless you nghĩa là cơm muối.

Nghĩa của bless you

Thán từ

  1. thành ngữ Cơm muối.

Câu hỏi thường gặp

bless you nghĩa là gì?

bless you (thán từ) nghĩa là cơm muối.

bless you phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bless you: giọng Anh (UK) /ˈblɛs juː/, giọng Mỹ (US) /ˈblɛs juː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.