blessed
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈblɛsɪd/
US/ˈblɛsɪd/
giọng máy của trình duyệt
blessed nghĩa là thần thánh, thiêng liêng, hạnh phúc sung sướng, may mắn.
Nghĩa của blessed
Tính từ
- Thần thánh; thiêng liêng.
- Hạnh phúc sung sướng; may mắn.
- Nói trại Đáng nguyền rủa; quỷ quái.
- that blessed boy!thằng ranh con quỷ quái
Dạng từ của blessed
| So sánh hơn | more blessed |
| So sánh nhất | most blessed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blessed
Đồng nghĩa
distinguishedeminentgloriousillustriouspricelessreputablerespectedsacredvaluedworthyhallowedholycelestialdivineheavenly
Trái nghĩa
Họ từ của blessed
Câu hỏi thường gặp
blessed nghĩa là gì?
blessed (tính từ) nghĩa là thần thánh, thiêng liêng, hạnh phúc sung sướng, may mắn.
blessed phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blessed: giọng Anh (UK) /ˈblɛsɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈblɛsɪd/.