TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blessed

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈblɛsɪd/ US/ˈblɛsɪd/ giọng máy của trình duyệt

blessed nghĩa là thần thánh, thiêng liêng, hạnh phúc sung sướng, may mắn.

Nghĩa của blessed

Tính từ

  1. Thần thánh; thiêng liêng.
  2. Hạnh phúc sung sướng; may mắn.
  3. Nói trại Đáng nguyền rủa; quỷ quái.
    • that blessed boy!thằng ranh con quỷ quái

Dạng từ của blessed

So sánh hơnmore blessed
So sánh nhấtmost blessed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blessed

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của blessed

Câu hỏi thường gặp

blessed nghĩa là gì?

blessed (tính từ) nghĩa là thần thánh, thiêng liêng, hạnh phúc sung sướng, may mắn.

blessed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blessed: giọng Anh (UK) /ˈblɛsɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈblɛsɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.