bless
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/blɛs/
US/blɛs/
giọng máy của trình duyệt
bless nghĩa là giáng phúc, ban phúc, làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc.
Nghĩa của bless
Ngoại động từ
- Giáng phúc, ban phúc.
- Thường có dạng bị động Làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc.
- to be blessed with good healthđược may mắn là có sức khoẻ tốt
- Tôn sùng.
- Cầu Chúa phù hộ cho.
Dạng từ của bless
| Ngôi thứ ba số ít | blesses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blessing |
| Quá khứ phân từ | blest |
| Quá khứ | blest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bless
Trái nghĩa
Họ từ của bless
Cụm từ, thành ngữ với bless
- bless me!; bless my soul! — Chao ôi!; trời ôi!.
- bless if I saw him! — Tớ mà có gặp nó thì trời đánh thánh vật tớ.
- to have not a penny to bless oneself with — Nghèo rớt mồng tơi, nghèo xác xơ.
- bless you — Cơm muối.
Câu ví dụ với bless
- People do not know the blessing of good health until they lose it. Chỉ sau khi một người mất đi sức khỏe, họ mới biết nó đáng giá đến mức nào.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bless nghĩa là gì?
bless (ngoại động từ) nghĩa là giáng phúc, ban phúc, làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc.
bless phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bless: giọng Anh (UK) /blɛs/, giọng Mỹ (US) /blɛs/.