TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bless

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/blɛs/ US/blɛs/ giọng máy của trình duyệt

bless nghĩa là giáng phúc, ban phúc, làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc.

Nghĩa của bless

Ngoại động từ

  1. Giáng phúc, ban phúc.
  2. Thường có dạng bị động Làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc.
    • to be blessed with good healthđược may mắn là có sức khoẻ tốt
  3. Tôn sùng.
  4. Cầu Chúa phù hộ cho.

Dạng từ của bless

Ngôi thứ ba số ítblesses
Hiện tại phân từ (-ing)blessing
Quá khứ phân từblest
Quá khứblest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bless

Trái nghĩa

Họ từ của bless

Cụm từ, thành ngữ với bless

  • bless me!; bless my soul! — Chao ôi!; trời ôi!.
  • bless if I saw him! — Tớ mà có gặp nó thì trời đánh thánh vật tớ.
  • to have not a penny to bless oneself with — Nghèo rớt mồng tơi, nghèo xác xơ.
  • bless you — Cơm muối.

Câu ví dụ với bless

  • People do not know the blessing of good health until they lose it. Chỉ sau khi một người mất đi sức khỏe, họ mới biết nó đáng giá đến mức nào.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

bless nghĩa là gì?

bless (ngoại động từ) nghĩa là giáng phúc, ban phúc, làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc.

bless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bless: giọng Anh (UK) /blɛs/, giọng Mỹ (US) /blɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.