TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blessedness

UK/ˈblɛsɪdnɪs/ US/ˈblɛsɪdnɪs/ giọng máy của trình duyệt

blessedness nghĩa là phúc lành, hạnh phúc, sự sung sướng.

Nghĩa của blessedness

Danh từ

  1. Phúc lành.
  2. Hạnh phúc; sự sung sướng.
    • single blessedness(đùa cợt) thân thể của người không lập gia đình

Dạng từ của blessedness

Số nhiềublessednesses

Câu hỏi thường gặp

blessedness nghĩa là gì?

blessedness (danh từ) nghĩa là phúc lành, hạnh phúc, sự sung sướng.

blessedness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blessedness: giọng Anh (UK) /ˈblɛsɪdnɪs/, giọng Mỹ (US) /ˈblɛsɪdnɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.