TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blessing

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈblɛs.ɪŋ/ US/ˈblɛs.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

blessing nghĩa là phúc lành, kinh.

Nghĩa của blessing

Danh từ

  1. Phúc lành.
  2. Kinh (được đọc trước và sau khi ăn).
  3. Hạnh phúc, điều sung sướng, sự may mắn.
    • health is the greatest of blessingssức khoẻ là hạnh phúc lớn nhất
    • what a blessing!thật may mắn quá!
    • a blessing in disguisechuyện không may mà lại hoá may

Dạng từ của blessing

Số nhiềublessings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blessing

Trái nghĩa

Họ từ của blessing

Cụm từ, thành ngữ với blessing

  • blessing in disguise — Trong cái rủi có cái may.

Câu ví dụ với blessing

  • People do not know the blessing of good health until they lose it. Chỉ sau khi một người mất đi sức khỏe, họ mới biết nó đáng giá đến mức nào.
  • Health and intellect are the two blessings of life. Sức khoẻ và trí tuệ là hai phước lành của cuộc sống.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

blessing nghĩa là gì?

blessing (danh từ) nghĩa là phúc lành, kinh.

blessing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blessing: giọng Anh (UK) /ˈblɛs.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈblɛs.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.