TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blesser

giọng máy của trình duyệt

blesser nghĩa là Chương trình chuyển hệ thống = system switcher.

Nghĩa của blesser

Động từ

  1. Tech Chương trình chuyển hệ thống = system switcher.

Dạng từ của blesser

Số nhiềublessers

Câu hỏi thường gặp

blesser nghĩa là gì?

blesser (động từ) nghĩa là Chương trình chuyển hệ thống = system switcher.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.