TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blessing in disguise

giọng máy của trình duyệt

blessing in disguise nghĩa là trong cái rủi có cái may.

Nghĩa của blessing in disguise

Danh từ

  1. Trong cái rủi có cái may.

Dạng từ của blessing in disguise

Số nhiềublessings in disguise

Câu hỏi thường gặp

blessing in disguise nghĩa là gì?

blessing in disguise (danh từ) nghĩa là trong cái rủi có cái may.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.