blind area
US/ˈblɑɪnd ˈɛr.i.ə/
giọng máy của trình duyệt
blind area nghĩa là khu vực mù.
Nghĩa của blind area
Danh từ
- Tech Khu vực mù.
Câu hỏi thường gặp
blind area nghĩa là gì?
blind area (danh từ) nghĩa là khu vực mù.
blind area phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blind area: giọng Mỹ (US) /ˈblɑɪnd ˈɛr.i.ə/.