TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blind date

giọng máy của trình duyệt

blind date nghĩa là dạm ngõ.

Nghĩa của blind date

Danh từ

  1. thành ngữ Dạm ngõ.

Dạng từ của blind date

Số nhiềublind dates

Câu hỏi thường gặp

blind date nghĩa là gì?

blind date (danh từ) nghĩa là dạm ngõ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.