TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blinders

UK/ˈblaɪndəz/ US/ˈblaɪndɚz/ giọng máy của trình duyệt

blinders nghĩa là miếng che mắt.

Nghĩa của blinders

Danh từ

  1. Miếng (da, vải) che mắt (ngựa).

Câu hỏi thường gặp

blinders nghĩa là gì?

blinders (danh từ) nghĩa là miếng che mắt.

blinders phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blinders: giọng Anh (UK) /ˈblaɪndəz/, giọng Mỹ (US) /ˈblaɪndɚz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.