TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blindfish

US/ˈblɑɪnd.ˌfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

blindfish nghĩa là Loại cá mắt nhỏ không nhìn thấy được.

Nghĩa của blindfish

Danh từ

  1. Loại cá mắt nhỏ không nhìn thấy được.

Dạng từ của blindfish

Số nhiềublindfishes

Câu hỏi thường gặp

blindfish nghĩa là gì?

blindfish (danh từ) nghĩa là Loại cá mắt nhỏ không nhìn thấy được.

blindfish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blindfish: giọng Mỹ (US) /ˈblɑɪnd.ˌfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.