blindfold
UK/ˈblaɪndfəʊld/
US/ˈblaɪ̯ndfɔʊ̯ld/
giọng máy của trình duyệt
blindfold nghĩa là bị bịt mắt, mù quáng, bịt mắt, làm mù quáng.
Nghĩa của blindfold
Tính từ
- Bị bịt mắt.
- Mù quáng.
Ngoại động từ
- Bịt mắt.
- Làm mù quáng.
Dạng từ của blindfold
| Số nhiều | blindfolds |
| Ngôi thứ ba số ít | blindfolds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | blindfolding |
| Quá khứ phân từ | blindfolded |
| Quá khứ | blindfolded |
Họ từ của blindfold
Cụm từ, thành ngữ với blindfold
- blindfold chess — Cờ tưởng, cờ mù.
Câu hỏi thường gặp
blindfold nghĩa là gì?
blindfold (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là bị bịt mắt, mù quáng, bịt mắt, làm mù quáng.
blindfold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blindfold: giọng Anh (UK) /ˈblaɪndfəʊld/, giọng Mỹ (US) /ˈblaɪ̯ndfɔʊ̯ld/.