TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blindingly

UK/ˈblaɪndɪŋli/ giọng máy của trình duyệt US/ˈblaɪndɪŋli/ giọng máy của trình duyệt

blindingly nghĩa là Xem blind.

Nghĩa của blindingly

Phó từ

  1. Xem blind

Dạng từ của blindingly

So sánh hơnmore blindingly
So sánh nhấtmost blindingly

Câu hỏi thường gặp

blindingly nghĩa là gì?

blindingly (phó từ) nghĩa là Xem blind.

blindingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blindingly: giọng Anh (UK) /ˈblaɪndɪŋli/, giọng Mỹ (US) /ˈblaɪndɪŋli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.