TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wink

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɪŋk/ US/ˈwɪŋk/ giọng máy của trình duyệt

wink nghĩa là sự nháy mắt, nháy mắt, khoảnh khắc, nháy mắt ra hiệu.

Nghĩa của wink

Danh từ

  1. Sự nháy mắt.
    • to give the wink tonháy mắt với, ra hiệu cho
    • to tip someone the wink(từ lóng) ra hiệu cho ai
  2. Nháy mắt, khoảnh khắc.
    • in a winktrong nháy mắt, trong khoảnh khắc
    • not to get a wink of sleep; not to sleep a winkkhông chợp mắt được tí nào

Nội động từ

  1. Nháy mắt, nháy mắt ra hiệu.
    • to wink at someonenháy mắt ra hiệu cho người nào
  2. Lấy lánh, nhấp nháy (ngọn đèn, sao).

Ngoại động từ

  1. Nháy, chớp, nhấp nháy.
    • to wink one's eyesnháy mắt
  2. Biểu lộ bằng cái nháy mắt.
    • to wink assentnháy mắt đồng ý

Dạng từ của wink

Ngôi thứ ba số ítwinks
Hiện tại phân từ (-ing)winking
Quá khứ phân từwinked
Quá khứwinked
Số nhiềuwinks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wink

Đồng nghĩa

Họ từ của wink

Cụm từ, thành ngữ với wink

  • forty winks — Giấc ngủ ngắn (ban ngày).
  • to wink at — Nhắm mắt làm ngơ.

Câu ví dụ với wink

  • Tom winked. Tom nháy mắt.
  • I winked. Tôi nháy mắt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

wink nghĩa là gì?

wink (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự nháy mắt, nháy mắt, khoảnh khắc, nháy mắt ra hiệu.

wink phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wink: giọng Anh (UK) /ˈwɪŋk/, giọng Mỹ (US) /ˈwɪŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.