blood corpuscle
giọng máy của trình duyệt
blood corpuscle nghĩa là huyết cầu, tế bào máu.
Nghĩa của blood corpuscle
Danh từ
- Huyết cầu, tế bào máu.
Dạng từ của blood corpuscle
| Số nhiều | blood corpuscles |
Câu hỏi thường gặp
blood corpuscle nghĩa là gì?
blood corpuscle (danh từ) nghĩa là huyết cầu, tế bào máu.