TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blood cell

US/ˈblʌd ˌsɛl/ giọng máy của trình duyệt

blood cell nghĩa là tế bào máu.

Nghĩa của blood cell

Danh từ

  1. Tế bào máu.

Dạng từ của blood cell

Số nhiềublood cells

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blood cell

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

blood cell nghĩa là gì?

blood cell (danh từ) nghĩa là tế bào máu.

blood cell phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blood cell: giọng Mỹ (US) /ˈblʌd ˌsɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.