blood flow
giọng máy của trình duyệt
blood flow nghĩa là lưu lượng máu.
Nghĩa của blood flow
Danh từ
- Lưu lượng máu.
Câu hỏi thường gặp
blood flow nghĩa là gì?
blood flow (danh từ) nghĩa là lưu lượng máu.
blood flow nghĩa là lưu lượng máu.
blood flow (danh từ) nghĩa là lưu lượng máu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.