TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blood flow

giọng máy của trình duyệt

blood flow nghĩa là lưu lượng máu.

Nghĩa của blood flow

Danh từ

  1. Lưu lượng máu.

Câu hỏi thường gặp

blood flow nghĩa là gì?

blood flow (danh từ) nghĩa là lưu lượng máu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.