blood plasma
giọng máy của trình duyệt
blood plasma nghĩa là huyết tương.
Nghĩa của blood plasma
Danh từ
- Huyết tương.
Dạng từ của blood plasma
| Số nhiều | blood plasmas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blood plasma
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
blood plasma nghĩa là gì?
blood plasma (danh từ) nghĩa là huyết tương.