blood-sausage
giọng máy của trình duyệt
blood-sausage nghĩa là dồi.
Nghĩa của blood-sausage
Danh từ
- Dồi (lợn...).
Dạng từ của blood-sausage
| Số nhiều | blood sausages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blood-sausage
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
blood-sausage nghĩa là gì?
blood-sausage (danh từ) nghĩa là dồi.