TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blot one's copy book

giọng máy của trình duyệt

blot one's copy book nghĩa là tự làm ô danh, tự làm mang tiếng.

Nghĩa của blot one's copy book

Cụm động từ

  1. (Thông tục) Tự làm ô danh, tự làm mang tiếng.

Dạng từ của blot one's copy book

Ngôi thứ ba số ítblots one's copy book
Hiện tại phân từ (-ing)blotting one's copy book
Quá khứ phân từblotted one's copy book
Quá khứblotted one's copy book

Câu hỏi thường gặp

blot one's copy book nghĩa là gì?

blot one's copy book (cụm động từ) nghĩa là tự làm ô danh, tự làm mang tiếng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.