TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blot

UK/blɒt/ US/blɑt/ giọng máy của trình duyệt

blot nghĩa là điểm yếu, dấu, vết, làm bẩn.

Nghĩa của blot

Danh từ

  1. Điểm yếu (về mặt chiến lược).
    • to hit a blotphát hiện ra một điểm yếu về mặt chiến lược
  2. Dấu, vết (mực...).
  3. Vết xoá.
  4. Nghĩa bóng Vết nhơ, vết nhục.

Ngoại động từ

  1. Làm bẩn, vấy bẩn (bằng mực).
  2. Thấm.
  3. Nghĩa bóng Làm mất, làm nhơ, bôi nhọ (phẩm giá, danh dự).

Nội động từ

  1. Thấm, hút mực (giấy thấm).
  2. Nhỏ mực (bút).

Dạng từ của blot

Số nhiềublots
Ngôi thứ ba số ítblots
Hiện tại phân từ (-ing)blotting
Quá khứ phân từblotted
Quá khứblotted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blot

Đồng nghĩa

Họ từ của blot

Cụm từ, thành ngữ với blot

  • a blot on one's escutcheon — Vết nhơ cho thanh danh của mình; Người làm mang tai mang tiếng cho gia đình.
  • to blot out — Xoá đi, xoá sạch, tẩy sạch; Làm mờ đi, che kín; Tiêu diệt, phá huỷ.
  • blot one's copy book — (Thông tục) Tự làm ô danh, tự làm mang tiếng.

Câu hỏi thường gặp

blot nghĩa là gì?

blot (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là điểm yếu, dấu, vết, làm bẩn.

blot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blot: giọng Anh (UK) /blɒt/, giọng Mỹ (US) /blɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.