TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blotch

UK/blɒtʃ/ US/blɑt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

blotch nghĩa là nhọt sưng tấy, chỗ sưng tấy, vết, làm bẩn.

Nghĩa của blotch

Danh từ

  1. Nhọt sưng tấy, chỗ sưng tấy (trên da).
  2. Vết (mực, sơn...).
  3. Từ lóng Giấy thấm.

Ngoại động từ

  1. Làm bẩn, bôi bẩn.

Dạng từ của blotch

Số nhiềublotches
Ngôi thứ ba số ítblotches
Hiện tại phân từ (-ing)blotching
Quá khứ phân từblotched
Quá khứblotched

Họ từ của blotch

Câu hỏi thường gặp

blotch nghĩa là gì?

blotch (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nhọt sưng tấy, chỗ sưng tấy, vết, làm bẩn.

blotch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blotch: giọng Anh (UK) /blɒtʃ/, giọng Mỹ (US) /blɑt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.