blotter
US/ˈblɑː.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
blotter nghĩa là bàn thấm, sổ nháp.
Nghĩa của blotter
Danh từ
- Bàn thấm.
- Thương nghiệp Sổ nháp.
Dạng từ của blotter
| Số nhiều | blotters |
Câu hỏi thường gặp
blotter nghĩa là gì?
blotter (danh từ) nghĩa là bàn thấm, sổ nháp.
blotter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blotter: giọng Mỹ (US) /ˈblɑː.tɜː/.