TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

blotter

US/ˈblɑː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

blotter nghĩa là bàn thấm, sổ nháp.

Nghĩa của blotter

Danh từ

  1. Bàn thấm.
  2. Thương nghiệp Sổ nháp.

Dạng từ của blotter

Số nhiềublotters

Câu hỏi thường gặp

blotter nghĩa là gì?

blotter (danh từ) nghĩa là bàn thấm, sổ nháp.

blotter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blotter: giọng Mỹ (US) /ˈblɑː.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.